update
Browse files- Dockerfile +6 -5
- environment.yml +2 -2
Dockerfile
CHANGED
|
@@ -30,15 +30,16 @@ RUN conda env create -f environment.yml && \
|
|
| 30 |
SHELL ["conda", "run", "-n", "myapp-env", "/bin/bash", "-c"]
|
| 31 |
|
| 32 |
# Bước 6: Cài đặt/nâng cấp PyTorch, torchvision, torchaudio với GPU (CUDA 12.1)
|
| 33 |
-
RUN echo "Bắt đầu cài đặt/nâng cấp PyTorch, torchvision, torchaudio với GPU (CUDA
|
| 34 |
pip install --no-cache-dir --upgrade \
|
| 35 |
-
torch torchvision torchaudio \
|
| 36 |
-
--extra-index-url https://download.pytorch.org/whl/
|
| 37 |
-
echo "Đã cài đặt/nâng cấp PyTorch, torchvision, torchaudio cho
|
| 38 |
|
| 39 |
# Bước 7: Xác thực cài đặt (RẤT QUAN TRỌNG)
|
| 40 |
# Output ở đây sẽ cho bạn biết PyTorch có nhận CUDA 11.8 không.
|
| 41 |
RUN echo "--- KIỂM TRA MÔI TRƯỜNG SAU KHI CÀI ĐẶT ---" && \
|
|
|
|
| 42 |
echo "Đường dẫn Conda:" && which conda && \
|
| 43 |
echo "Đường dẫn Python:" && which python && \
|
| 44 |
echo "Phiên bản Python:" && python --version && \
|
|
@@ -64,4 +65,4 @@ COPY . .
|
|
| 64 |
|
| 65 |
# Bước 10: Thiết lập lệnh mặc định để chạy ứng dụng của bạn
|
| 66 |
# Điều này giả định rằng app.py của bạn khởi chạy server Gradio.
|
| 67 |
-
CMD ["python", "app.py"]
|
|
|
|
| 30 |
SHELL ["conda", "run", "-n", "myapp-env", "/bin/bash", "-c"]
|
| 31 |
|
| 32 |
# Bước 6: Cài đặt/nâng cấp PyTorch, torchvision, torchaudio với GPU (CUDA 12.1)
|
| 33 |
+
RUN echo "Bắt đầu cài đặt/nâng cấp PyTorch, torchvision, torchaudio với GPU (CUDA 11.8)..." && \
|
| 34 |
pip install --no-cache-dir --upgrade \
|
| 35 |
+
torch==2.3.1 torchvision==0.18.1 torchaudio==2.3.1 \
|
| 36 |
+
--extra-index-url https://download.pytorch.org/whl/cu118 && \
|
| 37 |
+
echo "Đã cài đặt/nâng cấp PyTorch, torchvision, torchaudio cho cu118."
|
| 38 |
|
| 39 |
# Bước 7: Xác thực cài đặt (RẤT QUAN TRỌNG)
|
| 40 |
# Output ở đây sẽ cho bạn biết PyTorch có nhận CUDA 11.8 không.
|
| 41 |
RUN echo "--- KIỂM TRA MÔI TRƯỜNG SAU KHI CÀI ĐẶT ---" && \
|
| 42 |
+
echo "Kiến trúc hệ thống:" && uname -m && \
|
| 43 |
echo "Đường dẫn Conda:" && which conda && \
|
| 44 |
echo "Đường dẫn Python:" && which python && \
|
| 45 |
echo "Phiên bản Python:" && python --version && \
|
|
|
|
| 65 |
|
| 66 |
# Bước 10: Thiết lập lệnh mặc định để chạy ứng dụng của bạn
|
| 67 |
# Điều này giả định rằng app.py của bạn khởi chạy server Gradio.
|
| 68 |
+
CMD ["conda", "run", "-n", "myapp-env", "python", "app.py"] # Đảm bảo chạy trong môi trường conda
|
environment.yml
CHANGED
|
@@ -9,10 +9,10 @@ dependencies:
|
|
| 9 |
- python=3.11.12
|
| 10 |
# --- CUDA Toolkit và các gói Conda chính ---
|
| 11 |
# Yêu cầu cudatoolkit 12.1 từ channel nvidia
|
| 12 |
-
- nvidia::cudatoolkit=
|
| 13 |
# Cài faiss-gpu từ channel pytorch, nó nên tương thích với CUDA 12.1
|
| 14 |
# Bỏ phiên bản cụ thể để lấy bản stable mới nhất tương thích
|
| 15 |
-
-
|
| 16 |
- numpy<2.0 # Hoặc numpy=1.26.4 (để tương thích với faiss cũ hơn nếu cần)
|
| 17 |
# Với Faiss mới hơn, có thể không cần ghim chặt numpy<2.0 nữa,
|
| 18 |
# nhưng để an toàn, bạn có thể giữ lại hoặc thử bỏ đi nếu faiss mới hỗ trợ numpy 2.x
|
|
|
|
| 9 |
- python=3.11.12
|
| 10 |
# --- CUDA Toolkit và các gói Conda chính ---
|
| 11 |
# Yêu cầu cudatoolkit 12.1 từ channel nvidia
|
| 12 |
+
- nvidia::cudatoolkit=11.8
|
| 13 |
# Cài faiss-gpu từ channel pytorch, nó nên tương thích với CUDA 12.1
|
| 14 |
# Bỏ phiên bản cụ thể để lấy bản stable mới nhất tương thích
|
| 15 |
+
- faiss-gpu
|
| 16 |
- numpy<2.0 # Hoặc numpy=1.26.4 (để tương thích với faiss cũ hơn nếu cần)
|
| 17 |
# Với Faiss mới hơn, có thể không cần ghim chặt numpy<2.0 nữa,
|
| 18 |
# nhưng để an toàn, bạn có thể giữ lại hoặc thử bỏ đi nếu faiss mới hỗ trợ numpy 2.x
|